VĐQG Hungary Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Gyori ETO FC
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Ferencvarosi TC
Ngày 00:30 · 04/09
Sân đấu ETO Park
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 04/09
Sân đấu ETO Park
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Gyori ETO FC 4 trận 8 điểm
10 Ferencvarosi TC 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hungary Gyori ETO FC 0 - 3 Ferencvarosi TC
Magyar Kupa Ferencvarosi TC 2 - 2 Gyori ETO FC
VĐQG Hungary Gyori ETO FC 1 - 0 Ferencvarosi TC
VĐQG Hungary Ferencvarosi TC 1 - 3 Gyori ETO FC
VĐQG Hungary Gyori ETO FC 0 - 2 Ferencvarosi TC
Ádám Gyula Bagi Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Arzani Ferencvarosi TC
M. Szép Yellow Card Gyori ETO FC
Barnabás Bíró Substitution 1 · Kiến tạo: Balint Selyem Gyori ETO FC
marius corbu Yellow Card Ferencvarosi TC
marius corbu Substitution 1 · Kiến tạo: Naby Keïta Ferencvarosi TC
Ádám Gyula Bagi Substitution 2 · Kiến tạo: Krisztian Lisztes Ferencvarosi TC
viktor djukanovic Substitution 2 · Kiến tạo: Jewison Bennette Gyori ETO FC
Daniel Arzani Substitution 3 · Kiến tạo: Veljko Birmančević Ferencvarosi TC
Mariano Gómez Normal Goal · Kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz Ferencvarosi TC
Krisztian Lisztes Normal Goal · Kiến tạo: Veljko Birmančević Ferencvarosi TC
Peter Agba Substitution 3 · Kiến tạo: Ádám Décsy Gyori ETO FC
Nfansu Njie Substitution 4 · Kiến tạo: Marcell huszar Gyori ETO FC
Željko Gavrić Substitution 5 · Kiến tạo: Luka Kulenović Gyori ETO FC
Marcell huszar Yellow Card Gyori ETO FC
Kristoffer Zachariassen Substitution 4 · Kiến tạo: Jonathan Levi Ferencvarosi TC
Bamidele Isa Yusuf Substitution 5 · Kiến tạo: Zétény Varga Ferencvarosi TC
Norbert Urblik Penalty confirmed Gyori ETO FC
Luka Kulenović Missed Penalty Gyori ETO FC

Gyori ETO FC

5-4-1

Huấn luyện viên E. Juárez

Đội hình xuất phát

  • 99 S. Petráš G
  • 20 B. Bíró D
  • 37 N. Urblík D
  • 27 L. Balogun D
  • 24 M. Krpić D
  • 23 D. Štefulj D
  • 34 V. Đukanović M
  • 7 P. Agba M
  • 14 M. Szép M
  • 80 Ž. Gavrić M
  • 11 N. Njie F

Cầu thủ dự bị

  • 90 K. Bánáti M
  • 21 E. Bödő M
  • 47 A. Décsy M
  • 96 M. Huszár F
  • 9 L. Kulenović F
  • 16 B. Megyeri G
  • 29 N. Rotaru F
  • 53 Balint Selyem D
  • 2 Ș. Vlădoiu D
  • 26 Á. Umathum D
  • 75 N. Csorba D
  • 19 J. Bennette M

Ferencvarosi TC

4-1-4-1

Huấn luyện viên B. Borbely

Đội hình xuất phát

  • 90 D. Dibusz G
  • 54 O. Nagy D
  • 28 T. Raemaekers D
  • 4 M. Gómez D
  • 20 Cadu D
  • 6 Á. Nagy M
  • 11 B. Yusuf M
  • 16 K. Zachariassen M
  • 17 M. Corbu M
  • 15 D. Arzani M
  • 18 Á. Bagi F

Cầu thủ dự bị

  • 5 G. Zohoré D
  • 7 V. Birmančević M
  • 68 Z. Varga F
  • 1 Á. Varga G
  • 14 A. Osváth D
  • 47 C. O'Dowda M
  • 76 K. Lisztes F
  • 10 J. Levi F
  • 71 C. Lakatos D
  • 19 F. Kovačević F
  • 8 N. Keïta M
  • 22 M. Bero M
Gyori ETO FC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Ferencvarosi TC
322 Chuyền chính xác 375
9 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 4
23 Free Kicks 11
3 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 3
5 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 0
385 Tổng đường chuyền 436
11 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 9
13 Phạm lỗi 23
0 Thẻ đỏ 0
41% Kiểm soát bóng 59%
VĐQG Hungary Bet365
Cả trận Hiệp một
Gyori ETO FC Ferencvarosi TC

1X2

1 4.33 X 3.8 2 1.7

AH

H +1 1.7 A -1 1.1

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 4.5 X 2.6 2 2.1

AH

H +0.75 1.48 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 11 1-0 17 0-2 12 1-1 7.5 2-0 23 0-3 17 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 29 1-3 13 2-2 11 3-1 26 4-0 81 0-5 51 1-4 23 2-3 19 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 101 1-5 41 2-4 34 3-3 34 4-2 51 5-1 126 0-7 301 1-6 101 2-5 51 3-4 51 4-3 67 5-2 126 1-7 251 2-6 126 3-5 101 4-4 101 5-3 151 2-7 301 3-6 251 4-5 251

Ferencvarosi TC 23 cầu thủ

V. Birmančević 7 · M
Số phút 20 Điểm số 6.62 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Arzani 15 · M
Số phút 70 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Bagi 18 · F
Số phút 63 Điểm số 7.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.79
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cadu 20 · D
Số phút 90 Điểm số 7.49 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Corbu 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Yusuf 11 · M
Số phút 81 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.13
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gómez 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Nagy 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Nagy 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Raemaekers 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Zachariassen 16 · M
Số phút 81 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bero 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Dibusz 90 · G
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Keïta 8 · M
Số phút 27 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Kovačević 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lakatos 71 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Levi 10 · F
Số phút 9 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lisztes 76 · F
Số phút 27 Điểm số 7.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. O'Dowda 47 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Osváth 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Varga 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Varga 68 · F
Số phút 9 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Zohoré 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gyori ETO FC 23 cầu thủ

J. Bennette 19 · M
Số phút 26 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Agba 7 · M
Số phút 75 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Balogun 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bíró 20 · D
Số phút 45 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Đukanović 34 · M
Số phút 64 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ž. Gavrić 80 · M
Số phút 75 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Krpić 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Njie 11 · F
Số phút 75 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Štefulj 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Urblík 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bánáti 90 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Petráš 99 · G
Số phút 90 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bödő 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Décsy 47 · M
Số phút 15 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Huszár 96 · F
Số phút 15 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kulenović 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Megyeri 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Rotaru 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balint Selyem 53 · D
Số phút 45 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ș. Vlădoiu 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Umathum 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Csorba 75 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Szép 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0